thù lao

Học thuật
Thân thiện
thù lao

Người quản lý trả thù lao cho nhân viên vào cuối tháng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả công để đắp cho lao động đã bỏ ra: Hành động chi trả một khoản tiền hoặc lợi ích tương đương cho công sức, trí tuệ hoặc dịch vụ người khác đã cung cấp.
  2. Danh từ:
    • Khoản tiền hoặc vật chất được trả để đắp cho lao động: Phần thưởng bằng tiền hoặc hiện vật cho một công việc, dịch vụ đã hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty cần thù lao xứng đáng cho những đóng góp của chuyên gia. (Công ty cần trả công xứng đáng cho những đóng góp của chuyên gia.)
    • Việc thù lao cho cộng tác viên cần được minh bạch kịp thời. (Việc trả công cho cộng tác viên cần được minh bạch kịp thời.)
  • Danh từ:
    • Anh ấy nhận được một khoản thù lao hậu hĩnh cho dự án vừa qua. (Anh ấy nhận được một khoản tiền trả công lớn cho dự án vừa qua.)
    • Mức thù lao cho công việc bán thời gian này khá cạnh tranh. (Mức trả công cho công việc bán thời gian này khá cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thù lao xứng đáng": Khoản trả công tương xứng, hợp lý với giá trị lao động.
    • Người lao động quyền được hưởng thù lao xứng đáng.
  • "Thù lao danh dự": Khoản tiền trả công mang tính chất tượng trưng, thể hiện sự trân trọng hơn giá trị thị trường, thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật.
    • Giáo sư nhận thù lao danh dự cho buổi thuyết trình tại hội thảo.
Biến thể từ gần giống
  • Thù lao động (cụm danh từ, ít dùng): Cách nói nhấn mạnh vào "lao động", đồng nghĩa với "thù lao".
  • Tiền thù lao (cụm danh từ): Cách nói phổ biến, nhấn mạnh hình thức trả công bằng tiền.
    • Tiền thù lao sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng.
Từ đồng nghĩa
  • Trả công (động từ): Hành động chi trả cho lao động.
  • Tiền công (danh từ): Khoản tiền trả cho lao động chân tay hoặc theo giờ/ngày (thường mang tính thường xuyên hơn).
  • Lương (danh từ): Khoản tiền trả định kỳ (tháng, tuần) cho người lao động làm công ăn lương.
  • Nhuận bút (danh từ): Khoản thù lao dành riêng cho tác giả các tác phẩm văn học, báo chí, nghệ thuật.
  • Thưởng (danh từ): Khoản tiền hoặc vật chất trả thêm ngoài lương hoặc thù lao cố định, dựa trên kết quả công việc.
Các cụm từ liên quan
  • Chi trả thù lao: Hành động thanh toán khoản tiền công.
    • Quy trình chi trả thù lao đã được đơn giản hóa.
  • Hưởng thù lao: Nhận được khoản tiền trả công.
    • Ông ấy quyền hưởng thù lao từ bản quyền sáng chế.
Thành ngữ liên quan
  • công thù lao: Thành ngữ thể hiện nguyên tắc công bằng: đã bỏ công sức lao động thì phải được nhận phần thưởng xứng đáng.
    • Dự án thành công, công thù lao, mọi người đều vui vẻ.
thù lao

Người quản lý trả thù lao cho nhân viên vào cuối tháng.

  1. I đg. Trả công để đắp vào lao động đã bỏ ra. chế độ thù lao thích đáng.
  2. II d. Khoản tiền trả . Thanh toán thù lao. Hưởng thù lao.

Từ chứa "thù lao"